chấm phần
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ định, xác định phần của mình trong một tài sản chung (thường là di sản): Hành động của một người tự mình lựa chọn hoặc đòi hỏi phần tài sản cụ thể mà họ được hưởng trong tổng khối tài sản thừa kế hoặc tài sản chung chưa chia.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi cha mất, các anh em họp lại để chấm phần di sản. (Sau khi cha mất, các anh em họp lại để xác định phần di sản của mỗi người.)
- Bà cụ còn sống, các con đã vội chấm phần đất đai. (Bà cụ còn sống, các con đã vội tự ý chỉ định phần đất đai cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chấm phần" trong ngữ cảnh pháp lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản, tranh chấp liên quan đến phân chia di sản thừa kế, phản ánh việc các đồng thừa kế tự ý định đoạt tài sản, đôi khi trước khi có sự phân chia chính thức theo pháp luật hoặc di chúc.
- Việc tự ý chấm phần tài sản khi chưa có quyết định phân chia của Tòa án có thể dẫn đến tranh chấp.
- Sắc thái ý nghĩa: Hành động "chấm phần" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự vội vàng, tranh giành hoặc tính toán cá nhân trong việc chia tài sản, đặc biệt là tài sản thừa kế.
Biến thể và từ gần giống
- Chia phần (động từ): Hành động phân chia tài sản thành các phần cho những người có quyền hưởng. "Chia phần" mang tính khách quan và chung chung hơn, trong khi "chấm phần" nhấn mạnh hành động chủ quan của cá nhân muốn lấy phần cụ thể.
- Đòi phần (động từ): Yêu cầu, đòi hỏi phần của mình. Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc yêu cầu hơn là việc tự ý xác định.
- Khoanh vùng (động từ): Chỉ việc xác định một khu vực, phạm vi cụ thể. Có thể dùng với nghĩa bóng tương tự trong một số ngữ cảnh không liên quan đến tài sản.
Từ đồng nghĩa
- Xác định phần: Nhấn mạnh vào việc xác định một cách rõ ràng.
- Chỉ định phần: Nhấn mạnh vào việc lựa chọn, quyết định phần cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chấm phần trước: Hành động tự ý xác định phần của mình một cách vội vàng, trước thời điểm thích hợp hoặc trước khi có thỏa thuận chung.
- Không nên chấm phần trước khi cụ cố còn chưa kịp nhắm mắt.
Thành ngữ liên quan
- Của chung ai khóc: Thành ngữ chỉ tài sản, lợi ích chung thường không được chăm sóc, bảo vệ chu đáo như của riêng. Hành động "chấm phần" có thể xuất phát từ tâm lý muốn biến "của chung" thành "của riêng" để tránh tình trạng này.